Có 2 kết quả:

反脸无情 fǎn liǎn wú qíng反臉無情 fǎn liǎn wú qíng

1/2

Từ điển Trung-Anh

to turn one's face against sb and show no mercy (idiom); to turn against a friend

Từ điển Trung-Anh

to turn one's face against sb and show no mercy (idiom); to turn against a friend