Có 2 kết quả:

放射性发光材料 fàng shè xìng fā guāng cái liào放射性發光材料 fàng shè xìng fā guāng cái liào

1/2

Từ điển Trung-Anh

radiophosphor

Từ điển Trung-Anh

radiophosphor