Có 2 kết quả:

飛馳 fēi chí飞驰 fēi chí

1/2

fēi chí

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to speed
(2) to rush

fēi chí

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to speed
(2) to rush