Có 2 kết quả:

飛蟲 fēi chóng ㄈㄟ ㄔㄨㄥˊ飞虫 fēi chóng ㄈㄟ ㄔㄨㄥˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) flying insect
(2) winged insect

Một số bài thơ có sử dụng

Từ điển Trung-Anh

(1) flying insect
(2) winged insect