Có 2 kết quả:

分別 fēn bié分别 fēn bié

1/2

fēn bié

giản thể

Từ điển phổ thông

phân biệt

Từ điển Trung-Anh

(1) to part or leave each other
(2) to distinguish
(3) difference
(4) in different ways
(5) differently
(6) separately or individually