Có 3 kết quả:

分成 fēn chéng紛呈 fēn chéng纷呈 fēn chéng

1/3

fēn chéng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to divide (into)
(2) to split a bonus
(3) to break into
(4) tenths
(5) percentage allotment

Một số bài thơ có sử dụng

fēn chéng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) brilliant and varied
(2) (often in the combination 精彩纷呈)

fēn chéng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) brilliant and varied
(2) (often in the combination 精彩纷呈)