Có 2 kết quả:

分門別類 fēn mén bié lèi ㄈㄣ ㄇㄣˊ ㄅㄧㄝˊ ㄌㄟˋ分门别类 fēn mén bié lèi ㄈㄣ ㄇㄣˊ ㄅㄧㄝˊ ㄌㄟˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to organize by categories
(2) to classify

Từ điển Trung-Anh

(1) to organize by categories
(2) to classify