Có 2 kết quả:

份儿 fèn ér份兒 fèn ér

1/2

fèn ér [fènr]

giản thể

Từ điển phổ thông

độ (trong thang đo)

fèn ér [fènr]

phồn thể

Từ điển phổ thông

độ (trong thang đo)