Có 2 kết quả:

風光 fēng guāng风光 fēng guāng

1/2

fēng guāng

giản thể

Từ điển phổ thông

phô trương, sĩ diện

Từ điển Trung-Anh

(1) scene
(2) view
(3) sight
(4) landscape
(5) to be well-regarded
(6) to be well-off
(7) grand (dialect)
(8) impressive (dialect)