Có 4 kết quả:

凫茈 fú cí浮詞 fú cí浮词 fú cí鳧茈 fú cí

1/4

fú cí

giản thể

Từ điển Trung-Anh

see 荸薺|荸荠[bi2 qi2]

fú cí

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) florid but insubstantial remarks
(2) misleading way of saying sth

fú cí

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) florid but insubstantial remarks
(2) misleading way of saying sth

fú cí

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

see 荸薺|荸荠[bi2 qi2]

Một số bài thơ có sử dụng