Có 3 kết quả:

浮利 fú lì ㄈㄨˊ ㄌㄧˋ浮力 fú lì ㄈㄨˊ ㄌㄧˋ福利 fú lì ㄈㄨˊ ㄌㄧˋ

1/3

fú lì ㄈㄨˊ ㄌㄧˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

mere worldly, superficial gain, such as wealth and fame

Một số bài thơ có sử dụng

fú lì ㄈㄨˊ ㄌㄧˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

buoyancy

fú lì ㄈㄨˊ ㄌㄧˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) material benefit
(2) benefit in kind
(3) (social) welfare

Một số bài thơ có sử dụng