Có 1 kết quả:

福田 fú tián ㄈㄨˊ ㄊㄧㄢˊ

1/1

fú tián ㄈㄨˊ ㄊㄧㄢˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) field for growing happiness
(2) domain for practices leading to enlightenment (Buddhism)

Một số bài thơ có sử dụng