Có 2 kết quả:

服务 fú wù ㄈㄨˊ ㄨˋ服務 fú wù ㄈㄨˊ ㄨˋ

1/2

Từ điển phổ thông

phục vụ, phụng sự, hầu hạ

Từ điển Trung-Anh

(1) to serve
(2) service
(3) CL:項|项[xiang4]

Từ điển phổ thông

phục vụ, phụng sự, hầu hạ

Từ điển Trung-Anh

(1) to serve
(2) service
(3) CL:項|项[xiang4]