Có 2 kết quả:

富布賴特 fù bù lài tè ㄈㄨˋ ㄅㄨˋ ㄌㄞˋ ㄊㄜˋ富布赖特 fù bù lài tè ㄈㄨˋ ㄅㄨˋ ㄌㄞˋ ㄊㄜˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

Fulbright (scholarship)

Từ điển Trung-Anh

Fulbright (scholarship)