Có 2 kết quả:

复合材料 fù hé cái liào ㄈㄨˋ ㄏㄜˊ ㄘㄞˊ ㄌㄧㄠˋ複合材料 fù hé cái liào ㄈㄨˋ ㄏㄜˊ ㄘㄞˊ ㄌㄧㄠˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

composite material

Từ điển Trung-Anh

composite material