Có 4 kết quả:

复旧 fù jiù ㄈㄨˋ ㄐㄧㄡˋ復舊 fù jiù ㄈㄨˋ ㄐㄧㄡˋ負疚 fù jiù ㄈㄨˋ ㄐㄧㄡˋ负疚 fù jiù ㄈㄨˋ ㄐㄧㄡˋ

1/4

Từ điển Trung-Anh

(1) to restore old way
(2) to return to the past

Từ điển Trung-Anh

(1) (literary) to feel apologetic
(2) to feel guilty

Từ điển Trung-Anh

(1) (literary) to feel apologetic
(2) to feel guilty