Có 2 kết quả:

父丧 fù sāng ㄈㄨˋ ㄙㄤ父喪 fù sāng ㄈㄨˋ ㄙㄤ

1/2

Từ điển Trung-Anh

the death of one's father

Từ điển Trung-Anh

the death of one's father