Có 2 kết quả:

盖台广告 gài tái guǎng gào ㄍㄞˋ ㄊㄞˊ ㄍㄨㄤˇ ㄍㄠˋ蓋台廣告 gài tái guǎng gào ㄍㄞˋ ㄊㄞˊ ㄍㄨㄤˇ ㄍㄠˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) (Tw) slot advertisement
(2) interstitial ad
(3) splash ad

Từ điển Trung-Anh

(1) (Tw) slot advertisement
(2) interstitial ad
(3) splash ad