Có 3 kết quả:

高价 gāo jià ㄍㄠ ㄐㄧㄚˋ高價 gāo jià ㄍㄠ ㄐㄧㄚˋ高架 gāo jià ㄍㄠ ㄐㄧㄚˋ

1/3

Từ điển Trung-Anh

high price

Từ điển Trung-Anh

high price

Một số bài thơ có sử dụng

gāo jià ㄍㄠ ㄐㄧㄚˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) overhead
(2) elevated (walkway, highway etc)
(3) elevated road