Có 2 kết quả:

高迈 gāo mài高邁 gāo mài

1/2

gāo mài

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) exuberant
(2) outstanding
(3) in advanced years

gāo mài

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) exuberant
(2) outstanding
(3) in advanced years

Một số bài thơ có sử dụng