Có 2 kết quả:

歌唱賽 gē chàng sài歌唱赛 gē chàng sài

1/2

gē chàng sài

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

song contest

gē chàng sài

giản thể

Từ điển Trung-Anh

song contest