Có 2 kết quả:

格兰菜 gé lán cài ㄍㄜˊ ㄌㄢˊ ㄘㄞˋ格蘭菜 gé lán cài ㄍㄜˊ ㄌㄢˊ ㄘㄞˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

see 芥藍|芥蓝[gai4 lan2]

Từ điển Trung-Anh

see 芥藍|芥蓝[gai4 lan2]