Có 2 kết quả:

跟屁虫 gēn pì chóng ㄍㄣ ㄆㄧˋ ㄔㄨㄥˊ跟屁蟲 gēn pì chóng ㄍㄣ ㄆㄧˋ ㄔㄨㄥˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. bum beetle
(2) sb who tags along
(3) shadow
(4) sycophant

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. bum beetle
(2) sb who tags along
(3) shadow
(4) sycophant