Có 2 kết quả:

耕讀 gēng dú耕读 gēng dú

1/2

gēng dú

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to be both a farmer and a scholar
(2) to work the land and also undertake academic studies

gēng dú

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to be both a farmer and a scholar
(2) to work the land and also undertake academic studies