Có 2 kết quả:

共鳴 gòng míng ㄍㄨㄥˋ ㄇㄧㄥˊ共鸣 gòng míng ㄍㄨㄥˋ ㄇㄧㄥˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) resonance (physics)
(2) sympathetic response to sth

Từ điển Trung-Anh

(1) resonance (physics)
(2) sympathetic response to sth