Có 2 kết quả:

貢獻 gòng xiàn ㄍㄨㄥˋ ㄒㄧㄢˋ贡献 gòng xiàn ㄍㄨㄥˋ ㄒㄧㄢˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to contribute
(2) to dedicate
(3) to devote
(4) contribution
(5) CL:個|个[ge4]

Một số bài thơ có sử dụng

Từ điển Trung-Anh

(1) to contribute
(2) to dedicate
(3) to devote
(4) contribution
(5) CL:個|个[ge4]