Có 2 kết quả:

共贏 gòng yíng共赢 gòng yíng

1/2

gòng yíng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) mutually profitable
(2) win-win

gòng yíng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) mutually profitable
(2) win-win