Có 2 kết quả:

篝火狐鳴 gōu huǒ hú míng篝火狐鸣 gōu huǒ hú míng

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to tell fox ghost stories around a bonfire and incite rebellion
(2) an uprising is afoot (idiom)

Từ điển Trung-Anh

(1) to tell fox ghost stories around a bonfire and incite rebellion
(2) an uprising is afoot (idiom)