Có 2 kết quả:

狗皮膏药 gǒu pí gāo yao狗皮膏藥 gǒu pí gāo yao

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) dogskin plaster, used in TCM for treating contusions, rheumatism etc
(2) quack medicine
(3) sham goods

Từ điển Trung-Anh

(1) dogskin plaster, used in TCM for treating contusions, rheumatism etc
(2) quack medicine
(3) sham goods