Có 2 kết quả:

購物袋 gòu wù dài ㄍㄡˋ ㄨˋ ㄉㄞˋ购物袋 gòu wù dài ㄍㄡˋ ㄨˋ ㄉㄞˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

shopping bag

Từ điển Trung-Anh

shopping bag