Có 2 kết quả:

骨瘦如柴 gǔ shòu rú chái骨瘦如豺 gǔ shòu rú chái

1/2

gǔ shòu rú chái

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) as thin as a match
(2) emaciated (idiom)

gǔ shòu rú chái

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 骨瘦如柴[gu3 shou4 ru2 chai2]