Có 2 kết quả:

挂马 guà mǎ掛馬 guà mǎ

1/2

guà mǎ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

Trojan horse, to add malware to a website or program (computing)

guà mǎ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

Trojan horse, to add malware to a website or program (computing)