Có 2 kết quả:

关关难过,关关过 guān guān nán guò , guān guān guò關關難過,關關過 guān guān nán guò , guān guān guò

1/2

Từ điển Trung-Anh

to meet with great difficulties but pull through

Từ điển Trung-Anh

to meet with great difficulties but pull through