Có 2 kết quả:

貫徹始終 guàn chè shǐ zhōng贯彻始终 guàn chè shǐ zhōng

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to follow through
(2) to carry through to the end

Từ điển Trung-Anh

(1) to follow through
(2) to carry through to the end