Có 2 kết quả:

光怪陆离 guāng guài lù lí光怪陸離 guāng guài lù lí

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) monstrous and multicolored
(2) grotesque and variegated

Từ điển Trung-Anh

(1) monstrous and multicolored
(2) grotesque and variegated