Có 3 kết quả:

光华 guāng huá ㄍㄨㄤ ㄏㄨㄚˊ光滑 guāng huá ㄍㄨㄤ ㄏㄨㄚˊ光華 guāng huá ㄍㄨㄤ ㄏㄨㄚˊ

1/3

Từ điển Trung-Anh

(1) brilliance
(2) splendor
(3) magnificence

Từ điển phổ thông

nhẵn bóng

Từ điển Trung-Anh

(1) glossy
(2) sleek
(3) smooth

Một số bài thơ có sử dụng