Có 2 kết quả:

光纖衰減 guāng xiān shuāi jiǎn ㄍㄨㄤ ㄒㄧㄢ ㄕㄨㄞ ㄐㄧㄢˇ光纤衰减 guāng xiān shuāi jiǎn ㄍㄨㄤ ㄒㄧㄢ ㄕㄨㄞ ㄐㄧㄢˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

optical attenuation

Từ điển Trung-Anh

optical attenuation