Có 2 kết quả:

广域市 guǎng yù shì ㄍㄨㄤˇ ㄩˋ ㄕˋ廣域市 guǎng yù shì ㄍㄨㄤˇ ㄩˋ ㄕˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

metropolitan city, South Korean analog of PRC municipality 直轄市|直辖市[zhi2 xia2 shi4]

Từ điển Trung-Anh

metropolitan city, South Korean analog of PRC municipality 直轄市|直辖市[zhi2 xia2 shi4]