Có 2 kết quả:

归队 guī duì歸隊 guī duì

1/2

guī duì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to return to one's unit
(2) to go back to one's station in life

guī duì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to return to one's unit
(2) to go back to one's station in life