Có 2 kết quả:

龜笑鱉無尾 guī xiào biē wú wěi龟笑鳖无尾 guī xiào biē wú wěi

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. a tortoise laughing at a soft-shelled turtle for having no tail (idiom)
(2) fig. the pot calling the kettle black

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. a tortoise laughing at a soft-shelled turtle for having no tail (idiom)
(2) fig. the pot calling the kettle black