Có 2 kết quả:

貴族 guì zú ㄍㄨㄟˋ ㄗㄨˊ贵族 guì zú ㄍㄨㄟˋ ㄗㄨˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lord
(2) nobility
(3) nobleman
(4) noblewoman
(5) aristocrat
(6) aristocracy

Từ điển Trung-Anh

(1) lord
(2) nobility
(3) nobleman
(4) noblewoman
(5) aristocrat
(6) aristocracy