Có 2 kết quả:

滚蛋 gǔn dàn滾蛋 gǔn dàn

1/2

gǔn dàn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) get out of here!
(2) beat it!

gǔn dàn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) get out of here!
(2) beat it!