Có 2 kết quả:

国防利益 guó fáng lì yì ㄍㄨㄛˊ ㄈㄤˊ ㄌㄧˋ ㄧˋ國防利益 guó fáng lì yì ㄍㄨㄛˊ ㄈㄤˊ ㄌㄧˋ ㄧˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(national) defense interests

Từ điển Trung-Anh

(national) defense interests