Có 2 kết quả:

过半 guò bàn ㄍㄨㄛˋ ㄅㄢˋ過半 guò bàn ㄍㄨㄛˋ ㄅㄢˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) over fifty percent
(2) more than half