Có 2 kết quả:

海尔德兰 hǎi ěr dé lán ㄏㄞˇ ㄦˇ ㄉㄜˊ ㄌㄢˊ海爾德蘭 hǎi ěr dé lán ㄏㄞˇ ㄦˇ ㄉㄜˊ ㄌㄢˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

Gelderland

Từ điển Trung-Anh

Gelderland