Có 2 kết quả:

海枯石烂 hǎi kū shí làn海枯石爛 hǎi kū shí làn

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. when the seas run dry and the stones go soft (idiom)
(2) fig. forever
(3) until the end of time

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. when the seas run dry and the stones go soft (idiom)
(2) fig. forever
(3) until the end of time