Có 2 kết quả:

海陆煲 hǎi lù bāo海陸煲 hǎi lù bāo

1/2

hǎi lù bāo

giản thể

Từ điển Trung-Anh

sea and land hotpot (Jiangsu specialty)

hǎi lù bāo

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

sea and land hotpot (Jiangsu specialty)