Có 2 kết quả:

海市蜃楼 hǎi shì shèn lóu海市蜃樓 hǎi shì shèn lóu

1/2

Từ điển Trung-Anh

mirage (lit. or fig.)

Từ điển Trung-Anh

mirage (lit. or fig.)