Có 2 kết quả:

悍然不顧 hàn rán bù gù ㄏㄢˋ ㄖㄢˊ ㄅㄨˋ ㄍㄨˋ悍然不顾 hàn rán bù gù ㄏㄢˋ ㄖㄢˊ ㄅㄨˋ ㄍㄨˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

outrageous and unconventional (idiom); flying in the face of (authority, convention, public opinion etc)

Một số bài thơ có sử dụng

Từ điển Trung-Anh

outrageous and unconventional (idiom); flying in the face of (authority, convention, public opinion etc)