Có 2 kết quả:

好事不出門,惡事傳千里 hǎo shì bù chū mén , è shì chuán qiān lǐ好事不出门,恶事传千里 hǎo shì bù chū mén , è shì chuán qiān lǐ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. good deeds do not go beyond the door, evil deeds spread a thousand miles
(2) a good deed goes unnoticed, but scandal spreads fast (idiom)

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. good deeds do not go beyond the door, evil deeds spread a thousand miles
(2) a good deed goes unnoticed, but scandal spreads fast (idiom)